Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiếng chát
* dtừ|- smack
* Từ tham khảo/words other:
-
được
-
được!
-
được ai coi trọng nhiều/ít
-
được ai sẵn sàng lắng nghe
-
được ai trả cho chút tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiếng chát
* Từ tham khảo/words other:
- được
- được!
- được ai coi trọng nhiều/ít
- được ai sẵn sàng lắng nghe
- được ai trả cho chút tiền