Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tiên đế
* dtừ|- the late emperor
* Từ tham khảo/words other:
-
hạn chế mức lãi
-
hạn chế quyền lực của ai
-
hạn chế tự do tư tưởng
-
hạn chế vào một khu vực
-
hạn chế việc chi tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tiên đế
* Từ tham khảo/words other:
- hạn chế mức lãi
- hạn chế quyền lực của ai
- hạn chế tự do tư tưởng
- hạn chế vào một khu vực
- hạn chế việc chi tiêu