| ti vi | - television; tv|= xem đấu bóng chuyền trên ti vi to watch a volleyball match on tv|= trẻ em không nên xem ti vi nhiều quá children should not watch too much tv|- xem máy thu hình|= bật/mở tivi to turn the television on|= tắt ti vi trước khi ra khỏi nhà to turn the television off before leaving home |
* Từ tham khảo/words other:
- khống chế bằng lực lượng cảnh sát
- không che dấu
- không che đậy
- không chê được
- không che giấu