Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuỳ não
* dtừ|- lobe of brain
* Từ tham khảo/words other:
-
bọn nó
-
bồn nước
-
bón nuôi đòng
-
bón phân
-
bổn phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuỳ não
* Từ tham khảo/words other:
- bọn nó
- bồn nước
- bón nuôi đòng
- bón phân
- bổn phận