Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc sốt
* dtừ|- febrifuge, antipyretic
* Từ tham khảo/words other:
-
đơn bào
-
đồn bảo an
-
đơn bảo hiểm gốc
-
đòn bật lại
-
đòn bẫy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc sốt
* Từ tham khảo/words other:
- đơn bào
- đồn bảo an
- đơn bảo hiểm gốc
- đòn bật lại
- đòn bẫy