Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc hạ nhiệt
- febrifuge; antipyretic; antifebrile
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm không gian quốc tế
-
trạm kiểm dịch
-
trạm kiểm soát
-
trạm kiểm soát khí tượng
-
trạm kiểm soát nhập cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc hạ nhiệt
* Từ tham khảo/words other:
- trạm không gian quốc tế
- trạm kiểm dịch
- trạm kiểm soát
- trạm kiểm soát khí tượng
- trạm kiểm soát nhập cảnh