Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc giảm đau
- reliever; antalgic; analgesic; counter-irritant; pain-killer; palliative
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận của một chiếc máy ủi đất lớn
-
bộ phận cung cấp chất liệu
-
bộ phận đằng sau
-
bộ phận đánh lửa
-
bộ phận đầu não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc giảm đau
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận của một chiếc máy ủi đất lớn
- bộ phận cung cấp chất liệu
- bộ phận đằng sau
- bộ phận đánh lửa
- bộ phận đầu não