Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ phận đầu não
* dtừ|- nerve
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ tênh
-
nhẹ thân
-
nhẹ tình
-
nhẹ tính
-
nhẹ tựa hồng mao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ phận đầu não
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ tênh
- nhẹ thân
- nhẹ tình
- nhẹ tính
- nhẹ tựa hồng mao