Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thung thổ
* dtừ|- area, region|= hợp thung thổ acclimatized
* Từ tham khảo/words other:
-
khô héo
-
khó hiểu
-
khó hiểu được
-
khó hiểu thấu
-
khổ hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thung thổ
* Từ tham khảo/words other:
- khô héo
- khó hiểu
- khó hiểu được
- khó hiểu thấu
- khổ hình