Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thua trận
- to be defeated in a battle/war; to lose a battle
* Từ tham khảo/words other:
-
thực tượng
-
thức uống
-
thức uống chế bằng nước quả ép
-
thức uống ngọt có ga
-
thực vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thua trận
* Từ tham khảo/words other:
- thực tượng
- thức uống
- thức uống chế bằng nước quả ép
- thức uống ngọt có ga
- thực vật