Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừa thắng
* đtừ|- to take advantage of the victory|* trtừ|- in the midst of victory; advance from victory into victory
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi tắm
-
bài tán ca
-
bài tán dương
-
bài tán tụng
-
bài tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừa thắng
* Từ tham khảo/words other:
- bãi tắm
- bài tán ca
- bài tán dương
- bài tán tụng
- bài tập