Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ tưởng
* đtừ|- to ideate
* Từ tham khảo/words other:
-
định nói
-
định nơi thanh toán
-
đỉnh núi
-
đỉnh núi cao nhọn
-
dính nước dãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ tưởng
* Từ tham khảo/words other:
- định nói
- định nơi thanh toán
- đỉnh núi
- đỉnh núi cao nhọn
- dính nước dãi