Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dính nước dãi
* ngđtừ|- slobber
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa tướng số
-
khoa ung thư
-
khóa vạn năng
-
khoa vật ký sinh
-
khoa vật lý trị liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dính nước dãi
* Từ tham khảo/words other:
- khoa tướng số
- khoa ung thư
- khóa vạn năng
- khoa vật ký sinh
- khoa vật lý trị liệu