Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu tập
* dtừ|- collect, assemble, muster, call together, combine|= thu tập tài liệu collect data
* Từ tham khảo/words other:
-
người giúp đỡ
-
người giúp lễ
-
người giúp việc
-
người giúp việc bán hàng
-
người giúp việc cho một nhà văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu tập
* Từ tham khảo/words other:
- người giúp đỡ
- người giúp lễ
- người giúp việc
- người giúp việc bán hàng
- người giúp việc cho một nhà văn