Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thử máu
- blood analysis; blood test|= bao giờ có kết quả thử máu? when do the blood test results come out?|= nhờ bác sĩ thử máu to have one's blood tested; to have a blood test
* Từ tham khảo/words other:
-
trách nhiệm của mẹ đỡ đầu
-
trách nhiệm của người đứng ra bảo đảm
-
trách nhiệm của người giám đốc
-
trách nhiệm của người quản trị
-
trách nhiệm dẫn chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thử máu
* Từ tham khảo/words other:
- trách nhiệm của mẹ đỡ đầu
- trách nhiệm của người đứng ra bảo đảm
- trách nhiệm của người giám đốc
- trách nhiệm của người quản trị
- trách nhiệm dẫn chứng