Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thứ dân
- commoner|- (nói chung) the common people
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiệm thu
-
nghiệm thực
-
nghiệm tĩnh điện
-
nghiêm trang
-
nghiêm trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thứ dân
* Từ tham khảo/words other:
- nghiệm thu
- nghiệm thực
- nghiệm tĩnh điện
- nghiêm trang
- nghiêm trị