Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thọt chân
* ttừ|- badger-legged
* Từ tham khảo/words other:
-
người đập quặng
-
người dập tắt
-
người đập vỡ
-
người dắt
-
người đặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thọt chân
* Từ tham khảo/words other:
- người đập quặng
- người dập tắt
- người đập vỡ
- người dắt
- người đặt