Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thong thả
- leisurely; unhurriedly; deliberately; at leisure|= thong thả đi to stroll unhurriedly
* Từ tham khảo/words other:
-
bậc tam cấp
-
bắc tây bắc
-
bắc thần
-
bậc thang
-
bạc thành màu gỉ sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thong thả
* Từ tham khảo/words other:
- bậc tam cấp
- bắc tây bắc
- bắc thần
- bậc thang
- bạc thành màu gỉ sắt