Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bậc thang
- stair|= bậc thang danh vọng ladder of power; the promotion ladder|= bậc thang xã hội social ladder
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh nghiệm lãnh đạo
-
kinh nghiệm luận
-
kinh nghiệm nghèo nàn
-
kinh nghiệm phê phán
-
kinh nghiệm quản lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bậc thang
* Từ tham khảo/words other:
- kinh nghiệm lãnh đạo
- kinh nghiệm luận
- kinh nghiệm nghèo nàn
- kinh nghiệm phê phán
- kinh nghiệm quản lý