Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thốn
* dtừ|- hasten, hurry, urgent, pressing; inch, one tenth of vietnamese metre
* Từ tham khảo/words other:
-
bói đất
-
bới đất
-
bồi đất phù sa
-
bôi dầu
-
bởi đâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thốn
* Từ tham khảo/words other:
- bói đất
- bới đất
- bồi đất phù sa
- bôi dầu
- bởi đâu