Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thôi thai
* dtừ|- abortion
* Từ tham khảo/words other:
-
phẳng như bàn
-
phẳng như bảng
-
phăng phắc
-
phẳng phắn
-
phầng phầng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thôi thai
* Từ tham khảo/words other:
- phẳng như bàn
- phẳng như bảng
- phăng phắc
- phẳng phắn
- phầng phầng