Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời hạn gốc
* dtừ|- basic period
* Từ tham khảo/words other:
-
nghênh chiến
-
nghênh địch
-
nghênh đón
-
nghênh giá
-
nghênh hôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời hạn gốc
* Từ tham khảo/words other:
- nghênh chiến
- nghênh địch
- nghênh đón
- nghênh giá
- nghênh hôn