Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời giờ
- xem thời gian
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đo khí
-
máy đo khoảng cách
-
máy đo mạch
-
máy dò mìn
-
máy đo mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời giờ
* Từ tham khảo/words other:
- máy đo khí
- máy đo khoảng cách
- máy đo mạch
- máy dò mìn
- máy đo mưa