Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời buổi
- times|= thời buổi khó khăn, nhưng anh ấy vẫn tiêu tiền như nước these are hard times, but he still spends money like water
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hình móc
-
vật hình móng ngựa
-
vật hình mu bàn chân
-
vật hình nêm
-
vật hình ngón tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời buổi
* Từ tham khảo/words other:
- vật hình móc
- vật hình móng ngựa
- vật hình mu bàn chân
- vật hình nêm
- vật hình ngón tay