Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ sửa chữa
- repairman; repairwoman; repairer; troubleshooter; serviceman|= thợ sửa xe breakdown mechanic
* Từ tham khảo/words other:
-
thông thiên đạt địa
-
thông thiên học
-
thống thiết
-
thông thoáng
-
thông thoát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ sửa chữa
* Từ tham khảo/words other:
- thông thiên đạt địa
- thông thiên học
- thống thiết
- thông thoáng
- thông thoát