Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thở phào
- (thở phào nhẹ nhõm) to give/heave/breathe a sigh of relief; to sigh with relief
* Từ tham khảo/words other:
-
dò bài
-
đồ bấm sách
-
dơ bẩn
-
đồ bản
-
đồ bán được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thở phào
* Từ tham khảo/words other:
- dò bài
- đồ bấm sách
- dơ bẩn
- đồ bản
- đồ bán được