Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dò bài
- xem ôn bài|- to go over somebody's lessons with him/her
* Từ tham khảo/words other:
-
môn toán
-
món tóc
-
món tóc mai
-
món tóc quăn
-
món tráng miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dò bài
* Từ tham khảo/words other:
- môn toán
- món tóc
- món tóc mai
- món tóc quăn
- món tráng miệng