Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thớ chẻ
* dtừ|- cleavage banding|= thớ chẻ cục bộ local cleavage
* Từ tham khảo/words other:
-
chất dầu
-
chặt đầu
-
chất đầy
-
chất dễ bay hơi
-
chất để bôi bẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thớ chẻ
* Từ tham khảo/words other:
- chất dầu
- chặt đầu
- chất đầy
- chất dễ bay hơi
- chất để bôi bẩn