Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt nạm
- flank meat
* Từ tham khảo/words other:
-
thặng
-
thắng ai
-
tháng âm lịch
-
thằng ăn cắp
-
tháng ba
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt nạm
* Từ tham khảo/words other:
- thặng
- thắng ai
- tháng âm lịch
- thằng ăn cắp
- tháng ba