Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháng âm lịch
- lunar month
* Từ tham khảo/words other:
-
bày bừa bãi
-
bay buổi chiều trong mùa sinh sản
-
bay buổi chiều về phía đất liền
-
bay bướm
-
bầy cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháng âm lịch
* Từ tham khảo/words other:
- bày bừa bãi
- bay buổi chiều trong mùa sinh sản
- bay buổi chiều về phía đất liền
- bay bướm
- bầy cá