Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt dê
- goat meat
* Từ tham khảo/words other:
-
chính thức
-
chính thức được coi là mật
-
chính thức hóa
-
chính thức làm lễ kết nạp
-
chính thức thừa nhận cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt dê
* Từ tham khảo/words other:
- chính thức
- chính thức được coi là mật
- chính thức hóa
- chính thức làm lễ kết nạp
- chính thức thừa nhận cái gì