Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thính mũi
- having a good nose; having a sharp/keen sense of smell; sharp-nosed
* Từ tham khảo/words other:
-
thép đun chảy
-
thép gai
-
thép già
-
thếp giấy
-
thép gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thính mũi
* Từ tham khảo/words other:
- thép đun chảy
- thép gai
- thép già
- thếp giấy
- thép gió