Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thỉnh mệnh
- to ask for instructions
* Từ tham khảo/words other:
-
địa văn học
-
địa vật lý
-
địa vị
-
địa vị cao
-
địa vị cao hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thỉnh mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- địa văn học
- địa vật lý
- địa vị
- địa vị cao
- địa vị cao hơn