Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu tự tin
* dtừ|- diffidence, insecurity|* ttừ|- diffident
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh chất
-
sinh chồi bên
-
sinh cỏ
-
sinh cơ
-
sinh con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu tự tin
* Từ tham khảo/words other:
- sinh chất
- sinh chồi bên
- sinh cỏ
- sinh cơ
- sinh con