Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh con
- to give birth; to have a baby|= sinh con tại nhà to have a home birth/confinement
* Từ tham khảo/words other:
-
không hơn
-
không hơn được nữa
-
không hơn gì
-
không hơn không kém
-
không hơn nhau tí nào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh con
* Từ tham khảo/words other:
- không hơn
- không hơn được nữa
- không hơn gì
- không hơn không kém
- không hơn nhau tí nào