Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu sức khoẻ
- not healthy, not fit (for)|* dtừ|- unfitness
* Từ tham khảo/words other:
-
phép ánh xạ
-
phép bấm giờ
-
phép ban thánh thể
-
phép bí tích
-
phép biện chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu sức khoẻ
* Từ tham khảo/words other:
- phép ánh xạ
- phép bấm giờ
- phép ban thánh thể
- phép bí tích
- phép biện chứng