Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiếu nghị lực
* dtừ|- remissness|* ttừ|- marrowless, remiss, weak
* Từ tham khảo/words other:
-
kỵ binh bay
-
kỵ binh đánh giáo
-
kỵ binh đánh thương
-
kỵ binh đeo kiếm
-
kỵ binh không chính quy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiếu nghị lực
* Từ tham khảo/words other:
- kỵ binh bay
- kỵ binh đánh giáo
- kỵ binh đánh thương
- kỵ binh đeo kiếm
- kỵ binh không chính quy