Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiệt lòng
- sincerity, candour, sincere, frank, candid
* Từ tham khảo/words other:
-
chung gối
-
chung góp
-
chứng háu ăn
-
chủng hệ
-
chứng hẹp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiệt lòng
* Từ tham khảo/words other:
- chung gối
- chung góp
- chứng háu ăn
- chủng hệ
- chứng hẹp