Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chung gối
- to share one pillow
* Từ tham khảo/words other:
-
ngựa phi nước đại
-
ngứa ran
-
ngựa rừng
-
ngựa săn
-
ngựa sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chung gối
* Từ tham khảo/words other:
- ngựa phi nước đại
- ngứa ran
- ngựa rừng
- ngựa săn
- ngựa sắt