Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dằn xuống
* ngđtừ|- constrain
* Từ tham khảo/words other:
-
nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt
-
năm thứ năm mươi
-
nằm thượt
-
nam tiến
-
nắm tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dằn xuống
* Từ tham khảo/words other:
- nắm thời cơ không để lỡ dịp tốt
- năm thứ năm mươi
- nằm thượt
- nam tiến
- nắm tin