Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên di
- move, displace, remove, change from its or his place; shift, change one's place, leave one's residence
* Từ tham khảo/words other:
-
thuốc làm đẻ dễ
-
thuốc làm dễ tiêu
-
thuốc làm dịu
-
thuốc làm dịu đi
-
thuốc làm đỡ đau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên di
* Từ tham khảo/words other:
- thuốc làm đẻ dễ
- thuốc làm dễ tiêu
- thuốc làm dịu
- thuốc làm dịu đi
- thuốc làm đỡ đau