Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc làm đỡ đau
* dtừ|- tranquillizer
* Từ tham khảo/words other:
-
phản tác dụng
-
phân tách
-
phần tách ngoài
-
phân tâm
-
phân tâm học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc làm đỡ đau
* Từ tham khảo/words other:
- phản tác dụng
- phân tách
- phần tách ngoài
- phân tâm
- phân tâm học