Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên bẩm
- the gifts of heaven, natural endowments, innate
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ hèn
-
kẻ hèn hạ
-
kẻ hèn nhát
-
kể hết đầu đuôi
-
kể hết ngành ngọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên bẩm
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ hèn
- kẻ hèn hạ
- kẻ hèn nhát
- kể hết đầu đuôi
- kể hết ngành ngọn