Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kể hết đầu đuôi
- tell somebody all about that
* Từ tham khảo/words other:
-
tổ ong bắp cày
-
to patch
-
tơ pha lẹ
-
tổ phó
-
tổ phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kể hết đầu đuôi
* Từ tham khảo/words other:
- tổ ong bắp cày
- to patch
- tơ pha lẹ
- tổ phó
- tổ phụ