Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế ghì chặt
* dtừ|- half-nelson
* Từ tham khảo/words other:
-
thấm mệt
-
thăm mộ
-
tham mồi
-
tham một bát bỏ một mâm
-
tham muốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế ghì chặt
* Từ tham khảo/words other:
- thấm mệt
- thăm mộ
- tham mồi
- tham một bát bỏ một mâm
- tham muốn