Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế đứng
- standing position
* Từ tham khảo/words other:
-
bình thở
-
bình thời
-
bình thông hơi
-
bình thông nhau
-
bình thót cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế đứng
* Từ tham khảo/words other:
- bình thở
- bình thời
- bình thông hơi
- bình thông nhau
- bình thót cổ