Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình thông hơi
* dtừ|- inhaler
* Từ tham khảo/words other:
-
pháp cấm
-
pháp chế
-
pháp chế xã hội chủ nghĩa
-
pháp đài
-
pháp đàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình thông hơi
* Từ tham khảo/words other:
- pháp cấm
- pháp chế
- pháp chế xã hội chủ nghĩa
- pháp đài
- pháp đàn