Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt ngẵng
- narrow in the middle
* Từ tham khảo/words other:
-
tiễu giặc
-
tiểu hàn
-
tiểu hành tinh
-
tiêu hao
-
tiêu hao chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt ngẵng
* Từ tham khảo/words other:
- tiễu giặc
- tiểu hàn
- tiểu hành tinh
- tiêu hao
- tiêu hao chiến