Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo cũi sổ lòng
* thngữ|- to open the flood-gates
* Từ tham khảo/words other:
-
vùng đất đai cằn cỗi
-
vùng đất đai chưa ai biết tới
-
vùng đất đai chưa khai khẩn
-
vùng đất dành riêng
-
vùng đất hoang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo cũi sổ lòng
* Từ tham khảo/words other:
- vùng đất đai cằn cỗi
- vùng đất đai chưa ai biết tới
- vùng đất đai chưa khai khẩn
- vùng đất dành riêng
- vùng đất hoang