Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tháo băng
* đtừ undress|* ngđtừ|- unswathe, unbandage
* Từ tham khảo/words other:
-
nghi trượng
-
nghị trường
-
nghị trưởng
-
nghĩ tủn mủn
-
nghỉ vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tháo băng
* Từ tham khảo/words other:
- nghi trượng
- nghị trường
- nghị trưởng
- nghĩ tủn mủn
- nghỉ vai